Edvard Munch là danh họa hiếm hoi nổi bật trong cả ba trường phái Biểu hiện, Siêu thực và Biểu tượng. Danh tiếng của ông sánh ngang nhiều tên tuổi lớn như Vincent van Gogh, Henri Matisse và Paul Gauguin.

edvard munch hinh anh 1 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Chân dung danh họa Edvard Munch

Nghệ thuật của Edvard Munch là sự kết hợp của những đường nét mạnh mẽ, màu sắc phi thực tế và tính trùng lặp. Nổi tiếng với đề tài nỗi đau, sự cô lập, tình yêu và cái chết, Munch đã sáng tác vô số bức tranh độc đáo như Evening on Karl Johan Street (1892), The Scream (1893)Kiss by the Window (1895).

Bằng sự nỗ lực trong hành trình theo đuổi nghệ thuật, danh họa đã chứng minh vị thế của mình trong lịch sử hội họa nói chung và Na Uy nói riêng. Không chỉ là nhà tiên phong của trường phái Biểu hiện, ông còn phát triển chủ nghĩa Tượng trưng lên một tầm cao mới.

Vài nét về cuộc đời của danh họa Edvard Munch

Nổi danh với vô số tuyệt tác nghệ thuật nhưng ít ai biết, Edvard Munch đã trải qua biết bao thăng trầm trong cuộc đời. Nhờ đó, danh họa sở hữu phong cách hội họa độc đáo với những tác phẩm xoay quanh đề tài nỗi đau, sự ám ảnh và cảm xúc dồn nén.

Dấu ấn nghệ thuật đặc sắc này đã mang đến thành công cho Edvard Munch, biến ông thành người đặt nền móng cho sự phát triển của hội hoạ hiện đại.

Tuổi thơ và thời niên thiếu của cậu bé Edvard Munch

Edvard Munch sinh năm 1863 tại Løten, Na Uy trong một gia đình trung lưu với mẹ là Laura Catherine Bjølstad, cha là bác sĩ Christian Munch.

Một năm sau, cha Edvard được bổ nhiệm công tác tại Pháo đài Akershus nên cả gia đình chuyển đến Christiania (sau đổi thành Kristiania và Oslo) để thuận tiện cho công việc mới của ông.

edvard munch hinh anh 2 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Một bức ảnh của thành phố Kristiania (tên cũ là Christiania)

Khi Edvard năm tuổi, Laura Catherine qua đời vì bệnh lao, để lại những đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu vắng tình thương của mẹ. Sau cái chết của bà, anh em nhà Munch được nuôi dưỡng bởi cha và người dì Karen.

Cha Edvard không chỉ là một kẻ sùng đạo và cuồng tín mà ông còn mang nhiều bất ổn về tâm lý. Điều này đã tác động tiêu cực lên những đứa trẻ nhà Munch, chúng lớn lên mang theo cảm giác bất an về cuộc sống, nơi chỉ có đau buồn, sợ hãi và chết chóc.

“Cha tôi có tính khí thất thường, ông thường xuyên lo lắng và bị ám ảnh bởi tôn giáo, dẫn đến việc mắc phải chứng loạn thần kinh. Tôi thừa hưởng mầm mống của sự điên rồ từ ông ấy. Các thiên thần của sự sợ hãi, nỗi buồn và cái chết đã đứng kế bên tôi kể từ ngày tôi được sinh ra.” – Edvard Munch

Những năm tháng sau đó, Edvard Munch thường xuyên đau ốm nên không thể tới trường và phải học tại nhà. Chính khoảng thời gian này đã nuôi dưỡng niềm đam mê hội họa của Munch, cậu bé thường vẽ tranh với các đề tài phong cảnh, nội thất hoặc vật dụng như chai thuốc và dụng cụ vẽ.

Áp đặt về tôn giáo, sức khỏe kém cùng những câu truyện ma từ cha đã ảnh hưởng lớn tới tinh thần của Edvard Munch, góp phần tạo nên cảnh tượng rùng rợn trong các tác phẩm sau này của danh họa.

Năm 1876, Edvard lần đầu có cơ hội chiêm ngưỡng các bức tranh phong cảnh tại một Hiệp hội nghệ thuật mới thành lập ở Na Uy. Buổi triển lãm ấy đã truyền cảm hứng cho Edvard Munch, cậu bắt đầu tập luyện bằng cách sao chép tranh và thử nghiệm với chất liệu sơn dầu.

Dẫu vậy, hành trình nghệ thuật của Edvard Munch đã bị gián đoạn bởi sự phản đối kịch liệt từ cha. Dưới sức ép của ông, Edvard phải theo học ngành kỹ sư tại một trường Đại học kỹ thuật trong khoảng hai năm, từ 1879 đến 1880.

Tuy có thành tích học tập tốt nhưng chàng sinh viên Munch vẫn quyết định rời trường học để theo đuổi ước mơ thực sự là trở thành một họa sĩ.

Những cuộc thử nghiệm định hình phong cách cá nhân

Năm 1881, Edvard Munch đăng ký học tại Trường Nghệ thuật và Thiết kế Hoàng gia Kristiania. Ở đây, chàng họa sĩ trẻ đã được đào tạo một cách bài bản về nghệ thuật. 

Nhờ có sự hướng dẫn tận tình của nhà điêu khắc Julius Middelthun và họa sĩ Christian Krohg, tài năng hội họa của Edvard Munch nhanh chóng bộc lộ qua những tác phẩm đầu tay tại học viện, tiêu biểu như bức Self-Portrait (1882).

edvard munch hinh anh 3 e1629132740330 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Bức chân dung tự họa của Christian Krohg vào năm 1920

Christian Krohg không chỉ là giáo sư kiêm giám đốc của học viện nghệ thuật Na Uy mà còn là nhà báo, nhà văn và họa sĩ nổi tiếng. Ông được biết đến qua nhiều tác phẩm thuộc trường phái Hiện thực với đề tài xoay quanh những điều giản dị trong cuộc sống thường ngày.

Nhờ những lời khuyên bổ ích và sự hỗ trợ chân thành, Christian Krohg đã trở thành cố vấn nghệ thuật cho Edvard trên hành trình khám phá hội họa và xây dựng dấu ấn cá nhân của danh họa.

Trong thời kỳ đầu, Edvard Munch đã thử sức với nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau, ông đã cho ra đời một số bức tranh thuộc trường phái Hiện thực và trường phái Ấn tượng, đơn cử như Landscape. Maridalen by Oslo (1881)Portrait of the Painter Jensen Hjell (1885).

Khoảng thời gian ở học viện đã mang đến cho Edvard cơ hội gặp gỡ và kết bạn với nhà văn, triết gia đồng thời là nhà hoạt động chính trị Hans Jæger – một người theo chủ nghĩa vô chính phủ. Thêm vào đó, Jæger còn là lãnh đạo của nhóm Kristiania – Boheme gồm những người mang tư tưởng phóng túng, tự do về tình dục và giải phóng hôn nhân.

edvard munch hinh anh 4 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Chân dung Hans Jæger được vẽ bởi Edvard Munch năm 1889

Phong cách sống kỳ lạ của Hans Jæger đã tác động mạnh mẽ lên suy nghĩ và tư tưởng của người họa sĩ trẻ. Chỉ một thời gian ngắn sau đó, Munch chìm đắm vào lối sống phóng đãng với những cuộc nhậu nhẹt, ẩu đả và các hoạt động tình dục.

“Các ý tưởng của tôi được phát triển dưới ảnh hưởng của những người phóng túng hay đúng hơn là Hans Jæger.”

Nhờ những lời khuyên của Jæger, Edvard Munch quyết định sử dụng nghệ thuật như một phương thức khám phá tâm hồn và cảm xúc của chính mình, ông bắt đầu suy ngẫm, hồi tưởng và ghi lại những xúc cảm của bản thân.

Quan điểm sâu sắc này đã mang đến cho Edvard một cái nhìn mới mẻ về nghệ thuật. Ngay lập tức, ông cho ra đời họa phẩm The Sick Child (1885 – 1886), bước đột phá đầu tiên ra khỏi khuôn khổ của trường phái Ấn tượng.

edvard munch hinh anh 5 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo của Edvard Munch trong The Sick Child (1885 – 1886)

Những năm tháng sau đó, người họa sĩ trẻ dần định hình phong cách cá nhân qua hàng loạt sáng tác khắc họa chiều sâu của cảm xúc và tâm lý, nội dung mang tính biểu tượng và tái hiện nỗi đau ẩn giấu trong tiềm thức của con người.

Năm 1889, Edvard Munch nhận được học bổng du học Pháp khi tổ chức thành công buổi triển lãm cá nhân đầu tiên của mình, ông chuyển tới Paris để học tập dưới sự dẫn dắt của họa sĩ Léon Bonnat.

edvard munch hinh anh 6 e1629133563287 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Vẻ đẹp của thành phố Paris trong những năm tháng xưa cũ

Tại đây, Edvard không chỉ dành thời gian để học vẽ mà ông còn nghiên cứu nhiều tác phẩm trong các buổi triển lãm, phòng trưng bày và viện bảo tàng.

Dần dần, người họa sĩ ấy bị mê hoặc bởi nét độc đáo của hội họa Châu Âu hiện đại khi thưởng thức tác phẩm của những nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng như Édouard Manet, Paul Gauguin, Vincent van Gogh và Henri de Toulouse-Lautrec.

Ngoài kỹ thuật độc đáo, Munch đặc biệt quan tâm đến cách họ sử dụng màu sắc để truyền tải thông điệp và bộc lộ cảm xúc của mình.

Tuy nhiên, chuyến du học sớm bị gián đoạn bởi sự ra đi của cha Edvard vào một ngày cuối đông năm 1889, Edvard Munch buộc phải trở về Na Uy để gánh vác trách nhiệm gia đình.

Sự trưởng thành trong nghệ thuật của Edvard Munch

Hai năm sau đó đã chứng kiến sự trưởng thành trong phong cách nghệ thuật của Edvard, đặc trưng bởi màu sắc và đường nét mang tính biểu tượng. Một tác phẩm nổi bật thuộc thời kỳ này là Melancholy (1891), bức họa được trưng bày tại Triển lãm Mùa thu ở Oslo năm 1891.

Tại buổi triển lãm, họa sĩ kiêm nhà báo Christian Krohg đã công nhận Melancholy (1891) là họa phẩm mang phong cách Biểu tượng đầu tiên của một nghệ sĩ đến từ Na Uy.

edvard munch hinh anh 7 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Tính biểu tượng được Edvard Munch thể hiện qua họa phẩm Melancholy (1891)

Lấy cảm hứng từ mối tình không thành của người bạn Jappe Nilssen, bức tranh khắc họa hình ảnh người đàn ông mang vẻ u sầu, buồn bã thể hiện qua cảnh biển với vô số đường nét uốn lượn, méo mó.

Một năm sau, Edvard Munch tiếp tục được Liên minh các nghệ sĩ Berlin mời tham gia buổi triển lãm tháng mười một của họ. Tại đây, ông đã trưng bày vô số tác phẩm hội họa, tạo nên “cơn chấn động” trong giới nghệ thuật Đức thời bấy giờ.

Những bức tranh với đường nét độc đáo, không rõ ràng cùng nội dung trừu tượng đã gây ra sự tranh cãi gay gắt giữa các nhà phê bình. Bởi vậy, buổi triển lãm buộc phải đóng cửa chỉ sau một tuần lễ. Tuy nhiên, Munch hài lòng với kết quả này và cho rằng đây là khoảng thời gian thú vị nhất trong cuộc đời ông.

“Không tuân theo các chuẩn mực thông thường về hình thức, sự rõ ràng, nét tao nhã, tính toàn vẹn hay chủ nghĩa hiện thực, ông ấy đã vẽ bằng trực giác, tài năng và cảm nhận tinh tế xuất phát từ tâm hồn.” – nhận định của một nhà phê bình về phong cách nghệ thuật của Edvard Munch

Nhờ danh tiếng có được từ buổi triển lãm, Edvard Munch quyết định ở lại Berlin để tiếp tục xây dựng tên tuổi của mình. Ông đã kết bạn với nhiều nhà trí thức, nghệ sĩ và nhà văn như August Strindberg, Stanisław Przybyszewski và Dagny Juel.

Họ thường gặp gỡ tại một quán rượu mà Strindberg gọi là “The Black Piglet” và thảo luận về vô vàn chủ đề trong cuộc sống cũng như nghệ thuật. Những cuộc trò chuyện này không chỉ mang đến một góc nhìn mới mẻ về hội họa mà còn tạo ra nhiều ý tưởng độc đáo cho Edvard.

Cuối năm 1893, sáu tác phẩm với tựa đề Study for a Series: Love của Edvard Munch đã xuất hiện tại buổi triển lãm ở Unter den Linden. Những bức họa này được coi như tiền đề của loạt tranh The Frieze of Life nổi tiếng mà Edvard sẽ sáng tác trong những năm sau đó.

Study for a Series: Love gồm các tác phẩm The Storm (1893), Moonlight (1893), Starry Night (1893), Rose and Amelie (1893), Vampire (1893)Death in the Sickroom (1893). Trong đó nổi bật nhất là bức tranh Death in the Sickroom (1893) với đề tài cái chết.

edvard munch hinh anh 8 e1629133870564 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Đề tài cái chết thể hiện qua tác phẩm Death in the Sickroom (1893)

Như một cách để tưởng nhớ chị gái Sophie, tác phẩm đã khắc họa hình ảnh các thành viên trong gia đình Munch với nỗi đau đớn tột cùng khi chứng kiến sự ra đi của người thân. Sử dụng chủ đề đen tối và hình ảnh tượng trưng, bức tranh không chỉ gây tiếng vang trong công chúng mà còn mang đến cho danh họa sự công nhận của giới mộ điệu Đức.

Năm 1896, Edvard Munch rời Berlin và chuyển tới Paris để phát triển các kỹ thuật khắc gỗ và in thạch bản của mình. Cùng với Nikolai Astrup, ông trở thành nhà tiên phong trong nghệ thuật in khắc gỗ ở Na Uy, một số tác phẩm tiêu biểu của danh họa có thể kể đến Self-Portrait with Skeleton Arm (1895)Ashes II (1896).

edvard munch hinh anh 9 e1629134279349 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Tác phẩm in đầu tay của Edvard Munch với tựa đề Self-Portrait with Skeleton Arm (1895)

Nghệ thuật của Edvard Munch tỏa sáng rực rỡ trong thập niên 1890, tuy nhiên nổi bật nhất vẫn là loạt tranh The Frieze of Life – bài thơ về cuộc sống, tình yêu và cái chết. Các bức tranh này đã trở thành chuỗi họa phẩm nổi tiếng nhất trong sự nghiệp của danh họa.

Với hai mươi hai tác phẩm, loạt tranh gợi nên nỗi buồn sâu sắc đặc trưng bởi chủ đề gói gọn trong sự cô lập, tình yêu, bệnh tật và cái chết. Một số bức họa tiêu biểu có thể kể đến Night in Saint-Cloud (1890), The Scream (1893), Anxiety (1894), Madonna (1895) The dead mother and the child (1899).

edvard munch hinh anh 10 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Dấu ấn nghệ thuật đầy táo bạo trong họa phẩm Madonna (1895)

Năm 1902, The Frieze of Life được trưng bày tại triển lãm của Berlin Secession, nó tạo ra cơn chấn động trong giới mộ điệu và thu hút nhiều luồng ý kiến từ công chúng. Những tác phẩm với hình ảnh độc đáo, thể hiện vấn đề tình dục một cách táo bạo cùng cảm xúc giằng xé đã khiến danh tiếng của Edvard Munch lan rộng khắp nước Đức.

Những năm tháng cuối đời của Edvard Munch

Mùa thu năm 1908, Edvard Munch được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu kèm theo ảo giác và suy nhược thần kinh. Trải qua khoảng thời gian điều trị tại phòng khám tư của Daniel Jacobson tại Copenhagen, tình trạng của ông dần ổn định trở lại.

Đến năm 1909, Munch hoàn toàn hồi phục và quyết định trở về Na Uy. Tâm trạng phấn khởi khiến những bức họa của ông tràn ngập màu sắc cùng năng lượng tích cực.

Trong một quãng thời gian dài sau đó, Edvard thường sử dụng nét vẽ rộng, lỏng kết hợp gam màu rực rỡ để tái hiện chủ đề phong cảnh, nông trại hay con người, tiêu biểu như Galloping Horse (1910–1912), The Sun (1912), Landscape from Kragerø (1912), Spring Ploughing (1916), Bathing Man (1918) Horse Team (1919).

edvard munch hinh anh 11 e1629134576941 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên được danh họa tái hiện trong tuyệt tác The Sun (1912)

Thập niên 1910, chiến tranh thế giới thứ nhất nổ ra cùng sự bùng phát của đại dịch cúm Tây Ban Nha đã gây khó khăn cho cuộc sống của vô số người, trong đó có Edvard Munch. Ông đã mất đi nhiều người bạn thân thiết từng gắn bó với mình suốt quãng đường sơ khởi. 

May mắn thay, Edvard vẫn sống sót và tiếp tục sáng tác nghệ thuật. Một số tác phẩm nổi bật trong thời kỳ này của danh họa có thể kể đến Self-Portrait after Spanish Influenza (1919 – 1920), Self-portrait. The night wanderer (1923 – 1924), Old Trees (1923 – 1925), Women on the Bridge (1935)Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943).

edvard munch hinh anh 12 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Edvard Munch trong tác phẩm Self-Portrait after Spanish Influenza (1919 – 1920)

Khi Đức quốc xã chiếm đóng Na Uy vào năm 1940, hơn tám mươi tác phẩm của danh họa đã bị tịch thu bởi quân xâm lược vì chúng coi những bức tranh của ông là “sự suy đồi về nghệ thuật”.

Nhiều tác phẩm sau đó đã bị phá hủy hoặc thất lạc, gây tổn thất lớn cho nền mỹ thuật nhân loại nói chung và Na Uy nói riêng. Mãi tới sau này, khoảng bảy mươi bức họa mới được trao trả cho quê hương của Edvard Munch thông qua sự trợ giúp của các nhà hảo tâm. 

Một ngày đầu xuân năm 1944, Edvard Munch qua đời ở tuổi tám mươi và để lại toàn bộ tác phẩm của mình cho thành phố Oslo.

Với hơn hai nghìn bức tranh, gần năm nghìn bản vẽ và mười tám nghìn bản in, danh họa đã để lại khối di sản nghệ thuật đồ sộ cho hậu thế với những giá trị trường tồn.

Phong cách nghệ thuật của Edvard Munch

Là danh họa kiệt xuất của trường phái Biểu hiện với vô số họa phẩm trừu tượng, đề tài trong tranh Edvard Munch tập trung vào nỗi đau, bệnh tật, tình yêu và cái chết.

Một số họa phẩm nổi tiếng của Munch có thể kể đến The Sick Child (1885 – 1886), Evening on Karl Johan Street (1892), The Scream (1893), Puberty (1895), The Kiss (1897), The Dance of Life (1900) Self-Portrait After the Spanish Flu (1919 – 1920).

edvard munch hinh anh 13 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Lối vẽ biểu tượng và màu sắc đặc trưng cho phong cách nghệ thuật của Edvard Munch trong The Dance of Life (1900)

Không bị bó buộc về mặt phương tiện, danh họa đã sử dụng màu nước, chì màu, phấn màu, sơn dầu hay mực vẽ với chất liệu chủ yếu là vải và giấy. Qua đó, người xem có thể thấy được tính đa dạng trong các tác phẩm nghệ thuật của Munch.

Ngôn ngữ hội họa của Edvard Munch đặc trưng bởi bút pháp thô, đường nét méo mó cùng màu sắc gay gắt, tác động mạnh mẽ lên thị giác của người xem. Trái với các họa sĩ khác, Munch không sử dụng màu sắc để tả thực mà xem chúng như phương tiện để khắc họa trạng thái cảm xúc cùng diễn biến tâm lý của con người, đơn cử như Anxiety (1894).

edvard munch hinh anh 14 e1629735675936 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Cảm xúc đau khổ và buồn bã được Edvard Munch thể hiện qua họa phẩm Anxiety (1894)

Nhiều bức tranh của Edvard Munch được lấy cảm hứng từ bóng đen tâm lý ẩn sâu trong tiềm thức của danh họa, chúng mang cảm xúc ngột ngạt và nỗi ám ảnh kinh hoàng. Cấu trúc phức tạp của tâm lý cũng được cô đọng bằng hình ảnh hàm súc và biểu tượng đơn giản nhằm lan tỏa cảm xúc mãnh liệt đến người xem.

Qua những vệt màu của nghệ thuật, Edvard Munch đã đi sâu vào thế giới nội tâm để khám phá bản thân, giải phóng cảm xúc đồng thời bộc lộ tư tưởng cũng như tình cảm của mình.

The Sick Child (1885 – 1886) và nỗi đau thời thơ ấu

The Sick Child là chuỗi tác phẩm gồm sáu bức họa, một số tranh in thạch bản và khắc ngòi khô (drypoint) được Edvard Munch sáng tác từ năm 1885 đến 1926, tất cả đều bắt nguồn từ những trải nghiệm cá nhân trong thời thơ ấu của danh họa.

Tuy nhiên, nổi bật nhất trong số đó là họa phẩm The Sick Child (1885 – 1886), phiên bản này được giới mộ điệu coi là tác phẩm kinh điển của Edvard Munch. Bức tranh ghi lại khoảnh khắc cuối cùng của Johanne Sophie (chị gái của Edvard) trước khi qua đời vì bệnh lao ở tuổi thiếu niên.

edvard munch hinh anh 5 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Hình ảnh cô bé Sophie trong tác phẩm The Sick Child (1885 – 1886) của Edvard Munch

Khung cảnh trong căn phòng tối hiện lên với hình ảnh cô bé ốm yếu, làn da xanh xao và mái tóc đỏ trên nền gối trắng. Bên cạnh Sophie là dì Karen, người phụ nữ đang cúi đầu để kìm nén những giọt nước mắt trực trào trên gương mặt.

Trong tranh, Sophie mang vẻ đẹp dịu dàng với nét thanh thản, đượm buồn. Khuôn mặt của cô bé hướng về chiếc rèm màu tối, ánh mắt đặt vào khoảng không vô định tạo cảm giác trống rỗng và tuyệt vọng.

Những nét vẽ thô ráp cùng bề mặt trầy xước và tông màu u ám được danh họa tận dụng triệt để nhằm bộc lộ nỗi ám ảnh bệnh tật cùng sự đáng sợ của cái chết.

“Đối với tôi, nỗi sợ hãi cũng như những căn bệnh đều là điều cần thiết. Nếu không có nỗi lo và bệnh tật, tôi sẽ trở thành một con tàu không có bánh lái. Nghệ thuật của tôi là sự phản ánh cuộc sống thay vì cố gắng trở nên khác biệt. Nỗi đau là một phần trong bản thân và phong cách nghệ thuật của tôi. Chúng tôi vốn không thể tách rời, phá bỏ những nỗi đau cũng sẽ phá hủy chính nghệ thuật của bản thân. Tôi muốn giữ lại những đau khổ đó. ” – Edvard Munch

Để tạo kết cấu cho bề mặt tranh, Munch đã sử dụng các lớp sơn dày xếp chồng kết hợp nét vẽ dọc mạnh mẽ, chúng biến tác phẩm thành bức màn của ký ức và mang đến cho người xem cảm giác hoài niệm.

Thêm vào đó, danh họa chọn cách xây dựng bố cục đơn giản với hình ảnh chính được đặt ở trung tâm, tối giản chi tiết để làm nổi bật các yếu tố quan trọng như cô gái trẻ, người phụ nữ và mối liên kết giữa hai nhân vật trong tranh.

Nhiều nhà nghiên cứu nghệ thuật cho rằng bức họa này đã đánh dấu bước chuyển của Munch sang một phong cách nghệ thuật mới lạ, in đậm dấu ấn cá nhân, đặc trưng bởi cảm xúc và giàu tính biểu tượng.

 “Đó là một bước đột phá trong nghệ thuật của tôi” – Edvard Munch

Dẫu vậy, The Sick Child (1885 – 1886) vẫn vấp phải vô số chỉ trích trong lần trưng bày đầu tiên tại Triển lãm mùa thu năm 1886, tác phẩm đã tạo nên “cơn bão của sự phản đối và phẫn nộ” trong giới phê bình bấy giờ.

Cho đến nay, The Sick Child (1885 – 1886) không chỉ là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Edvard Munch mà còn đại diện cho phong cách nghệ thuật độc đáo của danh họa.

Bí mật ẩn chứa trong họa phẩm The Scream (1893)

The Scream (1893) là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất trong lịch sử hội họa, sánh ngang với các kiệt tác như Mona Lisa (1503) của Leonardo da Vinci và Hoa hướng dương (1888 – 1889) của Vincent van Gogh.

Lấy cảm hứng từ cơn ảo giác xuất hiện trong tâm trí, bức tranh của Edvard Munch không chỉ mang đến nỗi lo lắng và sự bồn chồn cho người xem mà còn trở thành biểu tượng độc đáo trong ngôn ngữ nghệ thuật của danh họa.

edvard munch hinh anh 15 e1629736104139 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Tính biểu tượng độc đáo của họa phẩm The Scream (1893)

Tương tự những bức họa khác của Munch, The Scream (1893) là một tác phẩm tối giản về kết cấu cũng như kỹ thuật. Trong tranh, Edvard Munch đã tập trung khắc họa ba chi tiết quan trọng gồm cây cầu, cảnh quan và nhân vật ở trung tâm.

Để tái hiện hậu cảnh, danh họa đã sử dụng những đường cong, nét lướt cùng bản hòa tấu của màu sắc với tông vàng, cam, đỏ, lục và lam. Bầu trời vì vậy hiện lên với vẻ bất thường và sự hỗn loạn.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng khung cảnh kỳ lạ cùng màu sắc khắc nghiệt có thể bắt nguồn từ hình ảnh bầu trời đỏ thắm, vốn là tác động của hiện tượng núi lửa phun trào ở Indonesia năm 1883 và sự xuất hiện của những đám mây xà cừ tại Na Uy.

Bằng cách tái sử dụng nét cong để khắc họa nhân vật chính, Edvard Munch khéo léo gợi điểm tương đồng giữa đối tượng và hậu cảnh, nhấn mạnh sự thống nhất cũng như tính biểu tượng của tác phẩm.

Tuy nhiên, cây cầu được vẽ bằng những nét thẳng đã tạo hiệu ứng tương phản với toàn bộ khung cảnh và nhân vật, trở thành hình ảnh thực tế duy nhất xuất hiện trong một họa phẩm trừu tượng.

Điểm độc đáo của bức tranh là âm thanh vang vọng của tiếng hét. Trái với suy nghĩ của công chúng, tiếng hét không bắt nguồn từ nhân vật mà đến từ thiên nhiên, nó bộc lộ những cảm xúc lo lắng và nỗi bất an ẩn giấu trong mỗi con người.

“Tôi đang đi dọc con đường với hai người bạn – mặt trời lặn – đột nhiên bầu trời chuyển sang màu đỏ như máu – tôi dừng lại, cảm thấy kiệt sức và tựa vào hàng rào – có máu và những lưỡi lửa phía trên vịnh hẹp màu xanh đen và thành phố. – những người bạn của tôi vẫn bước tiếp còn tôi đứng đó run rẩy vì lo lắng và tôi cảm nhận được một tiếng hét vô hạn truyền qua thiên nhiên.” – Edvard Munch

Trong tranh, nhân vật chính được khắc họa qua hình ảnh vô tính, phi nhân hóa cùng gương mặt tựa đầu lâu. Với vẻ sợ hãi tột độ, nó ôm chặt lấy hai tai để ngăn những tiếng thét kinh hoàng vang vọng từ thiên nhiên.

Nhiều học giả đã phát hiện ra điểm tương đồng giữa nhân vật trong tác phẩm và những ảo giác của người mắc chứng rối loạn giải thể nhân cách, đó là ảo ảnh khiến cơ thể trở nên khác thường, méo mó và biến dạng.

Bởi vậy, nhân vật chính trong The Scream (1893) không chỉ là biểu tượng cho những bất ổn tâm lý của danh họa mà còn trở thành hình ảnh đại diện cho nỗi lo lắng của toàn nhân loại.

Theo một số nghiên cứu, mô hình này được lấy cảm hứng từ xác ướp Peru trưng bày tại Hội chợ Thế giới ở Paris năm 1889. Người xem có thể thấy nhiều điểm giống nhau giữa xác ướp và nhân vật trong tranh như hình dáng hay khuôn mặt.

edvard munch hinh anh 16 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Xác ướp Peru mang nhiều điểm tương đồng với nhân vật trong tác phẩm của Edvard Munch

Cho đến nay, The Scream (1893) đã trở thành một biểu tượng không thể thiếu trong văn hóa đại chúng đồng thời là nguồn cảm hứng dồi dào cho sự phát triển của nghệ thuật hiện đại.

Một số hình ảnh bắt nguồn từ tác phẩm của Edvard Munch có thể kể đến biểu cảm của Macaulay Culkin trong tấm áp phích Home Alone (1990) hoặc mặt nạ Ghostface trong loạt phim kinh dị Scream của Mỹ, người ngoài hành tinh trong bộ phim Doctor Who (2011) của đài BBC.

Hiện nay, họa phẩm The Scream (1893) được triển lãm tại Phòng trưng bày Quốc gia, địa điểm nổi tiếng ở Oslo, Nauy và là nơi lưu giữ hơn bốn trăm nghìn tác phẩm hội họa, kiến trúc và thiết kế.

The Kiss (1897) và dấu ấn của tình yêu

The Kiss (1897) là họa phẩm sơn dầu trên canvas thuộc loạt tranh nổi tiếng The Frieze of Life của Edvard Munch. Tác phẩm mô tả sự thăng hoa của tình yêu, thể hiện qua nụ hôn giữa hai nhân vật chính.

edvard munch hinh anh 17 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Dấu ấn của tình yêu được Edvard Munch khắc họa qua bức tranh The Kiss (1897)

Tương tự nhiều bức họa khác của Munch, The Kiss (1897) là sự phối hợp của bố cục đơn giản, tông màu tối và lối vẽ biểu tượng.

Hiệu ứng tương phản trong bức tranh được nhấn mạnh một cách khéo léo qua không gian bên trong và bên ngoài cánh cửa. Thế giới ở ngoài khung cửa mang vẻ sống động với những màu sắc rực rỡ, trái ngược hoàn toàn với bầu không khí đang diễn ra trong phòng.

Tại căn phòng tối, không gian và thời gian dường như ngừng lại bởi sự xuất hiện của nụ hôn ngọt ngào. Ở đây, nụ hôn không chỉ là tiếng nói của tình yêu mà còn trở thành minh chứng cho sự gắn bó mật thiết giữa hai nhân vật chính.

“Tôi không còn vẽ những căn phòng nơi đàn ông đọc sách và phụ nữ đan len. Tôi vẽ những con người sống động đang hít thở, cảm nhận, vượt qua đau khổ và có được yêu thương.” – Edvard Munch

Tuy nhiên, điểm đặc sắc trong tác phẩm không nằm ở nụ hôn mà nằm trên gương mặt của đôi tình nhân. Những đường nét trên khuôn mặt bị xóa nhòa, hòa trộn để tạo thành một thể thống nhất.

Qua chi tiết này, Munch đã khắc họa mối liên kết diệu kỳ giữa những kẻ đang yêu, thể hiện sự đồng điệu về tâm hồn cùng sự hòa nhịp của trái tim.

Bằng cách xóa đi đường nét trên khuôn mặt, danh họa đã gạt bỏ những định kiến về nhan sắc và xuất thân của con người. Đồng thời, ông tiết lộ quan điểm cá nhân về tình yêu, điều quan trọng nhất là cảm xúc, trải nghiệm và tâm hồn chứ không phải thân phận, gương mặt hay vẻ ngoài.

“Một tác phẩm nghệ thuật được tạo nên từ sâu thẳm bên trong con người.” – danh họa Edvard Munch

Với hình ảnh hàm súc, hiệu ứng đối lập và ý nghĩa sâu sắc, Edvard Munch đã thành công trong việc tạo nên một họa phẩm có giá trị trường tồn.

Tác phẩm The Kiss (1897) hiện được trưng bày tại Bảo tàng Munch ở Oslo, nơi lưu trữ hơn một nghìn bức tranh, mười tám nghìn bản in, sáu bức điêu khắc cùng nhiều sách và di vật khác của danh họa.

Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943) và nỗi ám ảnh về cái chết

Xuyên suốt hành trình hoạt động nghệ thuật, Edvard Munch đã sáng tác hơn bốn mươi bức chân dung tự họa nhằm tái hiện hình ảnh của bản thân đồng thời bộc lộ nỗi ám ảnh, vết thương sâu và bí mật ẩn giấu nơi tâm hồn danh họa.

Được Munch sáng tác trong những năm tháng cuối đời, Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943) đã trở thành một tác phẩm độc đáo, in đậm dấu ấn nghệ thuật của danh họa.

edvard munch hinh anh 18 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Chủ đề cái chết thể hiện trong họa phẩm Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943)

Bằng phong cách Biểu hiện quen thuộc, Edvard đã khắc họa mối liên kết giữa bản thân và cái chết qua sự xuất hiện của hai luồng không gian khác nhau.

Luồng không gian đầu tiên được Munch đặt trong căn phòng nơi phía sau cánh cửa. Ở đó, người xem có thể thấy khung cảnh tràn ngập sắc vàng với vô số tác phẩm nghệ thuật được trưng bày. Đó là hình ảnh tượng trưng cho những năm tháng huy hoàng nơi quá khứ mà kết tinh là các thành tựu rực rỡ trong sự nghiệp của Edvard Munch.

Tuy nhiên, con người của hiện tại không đứng trong căn phòng này mà xuất hiện ở trước ngưỡng cửa, ông đồng thời quay lưng lại với những bức tranh mà bản thân hết sức trân quý. Giữa lằn ranh của quá khứ và thực tại, danh họa đã lựa chọn khép lại hành trình nghệ thuật của bản thân.

Trong không gian ảm đạm phía trước ngưỡng cửa, nhân vật chính được đặt giữa căn phòng tối, nơi có sự xuất hiện của đồng hồ và giường.

Vốn là biểu tượng cho thời gian nhưng chiếc đồng hồ được Munch khắc họa lại thiếu đi những chi tiết quan trọng như kim chỉ hay mặt số, gợi liên tưởng đến sự ngưng đọng của không gian và thời gian.

Tuy nhiên, thời gian trên chiếc đồng hồ không chỉ là những phút giây đơn thuần mà còn là hình ảnh đại diện cho sức sống đang dần cạn kiệt của danh họa. Trong giây phút ấy, cái chết dường như đã đến rất gần với Edvard Munch.

Trong vô số tác phẩm của Munch, người xem dễ dàng bắt gặp chi tiết giường xuất hiện lặp đi lặp lại như một dụng ý nghệ thuật, đơn cử như The Sick Child (1885 – 1886), Death in the Sick Room (1893), The Deathbed Fever (1895)Dead Mother and Child (1893-1899).

Đối với Edvard, hình ảnh chiếc giường chính là biểu tượng cho bệnh tật, nỗi đau, sự hỗn loạn và cái chết. Xuất hiện trong Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943), chi tiết này trở thành lời tiên đoán về căn bệnh cũng như sự ra đi của Edvard Munch trong những năm tháng cuối đời.

“Từ cơ thể thối thữa của tôi, hoa sẽ mọc lên và tôi trở thành một phần trong chúng. Đó là sự vĩnh cửu.” – Edvard Munch

Không dừng lại ở đó, Edvard tiếp tục nhấn mạnh vào sự tồn tại của cái chết qua hình bóng cây thập giá được đặt ở dưới chân. Thập tự giá vốn đã xuất hiện từ thời Đế quốc La Mã, gắn liền với sự kiện Chúa Jesus bị đóng đinh, chúng trở thành một biểu tượng của sự điên rồ, nỗi ô nhục và cái chết trong nhiều năm tháng sau đó.

Một lần nữa, nỗi ám ảnh tôn giáo từ thời thơ ấu của Edvard Munch lại được bộc lộ qua hình ảnh cây thập giá trong tranh.

Được vẽ bên khoảng thời gian cuối đời, Self-Portrait. Between the Clock and the Bed (1940 – 1943) đã trở thành một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của danh họa. Bức tranh hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Munch cùng vô số họa phẩm nổi bật khác như The Scream (1893), Madonna (1895)The Kiss (1897).

Những di sản nghệ thuật của Edvard Munch

Trong sáu thập kỷ song hành cùng hội họa, Edvard Munch không chỉ trở thành nhà tiên phong của trường phái Biểu hiện mà còn là người phát triển chủ nghĩa Tượng trưng lên một tầm cao mới.

Bằng dấu ấn nghệ thuật độc đáo, ông đã tạo nên vô số kiệt tác với giá trị vượt không gian và thời gian, đơn cử như The Scream (1893), Anxiety (1894), Ashes (1894), Metabolism (1898 – 1899)Self-Portrait with the Spanish Flu (1919).

edvard munch hinh anh 19 e1629736780292 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo của Edvard Munch bộc lộ qua bức tranh Ashes (1894)

Sở hữu khối lượng tác phẩm đồ sộ với gần hai nghìn bức tranh, bộ sưu tập của ông hiện được trưng bày chủ yếu tại Bảo tàng Munch, phần còn lại được lưu giữ ở Phòng trưng bày Quốc gia tại Na Uy.

Trong kỉ niệm sinh nhật lần thứ một trăm của Edvard Munch, chính quyền thành phố Oslo đã thành lập Bảo tàng Munch ở Tøyen. Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những di sản mà ông để lại cho thành phố, một số họa phẩm được tặng bởi bà Inger Munch cùng nhiều bức tranh thu thập qua những buổi đấu giá.

edvard munch hinh anh 20 scaled e1629736950725 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Bảo tàng Munch được thành lập vào năm 1962 ở Tøyen, Na Uy

Năm 2004, một sự kiện gây chấn động đã diễn ra khi, hai tác phẩm nổi tiếng The ScreamMadonna bị đánh cắp trước sự ngỡ ngàng của vô số khách tham quan. May mắn thay, các bức họa đã được tìm thấy bởi cảnh sát Oslo và được trao trả cho bảo tàng vào năm 2006. 

Nhằm đảm bảo an toàn cho những kiệt tác nghệ thuật, Bảo tàng Munch hiện đã chuyển sang tòa nhà mới ở khu Bjørvika với đầy đủ nhân viên và trang thiết bị, hứa hẹn trở thành địa điểm du lịch độc đáo của thành phố Oslo và đem lại trải nghiệm thú vị cho những người yêu nghệ thuật.

edvard munch hinh anh 21 e1629737268327 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Bảo tàng Munch với diện mạo hoàn toàn mới bên bờ sông Oslo

Hiện nay, bộ sưu tập tác phẩm của danh họa vẫn ảnh hưởng sâu sắc lên giới mộ điệu. Những bức tranh của ông không chỉ được triển lãm ở các bảo tàng và phòng trưng bày lớn tại Na Uy mà còn xuất hiện trong vô số buổi triển lãm ở nước ngoài, đơn cử như triển lãm Edvard Munch: Love and Angst được tổ chức bởi Bảo tàng Anh tại London vào năm 2019.

edvard munch hinh anh 22 e1629737873133 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Triển lãm Edvard Munch: Love and Angst với hơn tám mươi tác phẩm độc đáo được trưng bày

Không dừng lại ở đó, các tác phẩm nghệ thuật của Munch còn thu hút lượng lớn các nhà sưu tầm, chúng liên tục phá kỉ lục để trở thành những họa phẩm có giá trị cao nhất mọi thời đại, đơn cử như Girls on the Bridge (1900) với 30,8 triệu USD, Vampire (1893 – 1895) trị giá 38 triệu USD và The Scream (1893) lên tới 119,9 triệu USD.

Nhằm tôn vinh cố họa sĩ, chân dung Edvard Munch và tác phẩm The Sun (1911) được chính quyền Na Uy sử dụng trên thiết kế chính thức cho tờ 1.000 kroner của đất nước. Cùng với đó, bốn bức họa của Munch cũng được dịch vụ bưu chính Na Uy in trên một loạt tem nhằm kỉ niệm ngày sinh của ông.

edvard munch hinh anh 23 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Edvard munch cùng tác phẩm The Sun (1911) trên tờ 1.000 kroner của Na Uy

Cuộc đời của danh họa còn truyền cảm hứng cho nhiều nhà văn và đạo diễn, họ đã sáng tác vô số tác phẩm về ông, tiêu biểu như phim tiểu sử Edvard Munch (1974) của đạo diễn Peter Watkins.

Ingmar Bergman, đạo diễn nổi tiếng người Thụy Điển đã ca ngợi bộ phim như “tác phẩm của thiên tài”. Edvard Munch (1974) cũng đoạt giải Phim nghệ thuật xuất sắc nhất tại Liên hoan phim nghệ thuật Asolo năm 1977 và hạng mục Phim nước ngoài hay nhất tại Giải thưởng BAFTA cùng năm.

edvard munch hinh anh 24 e1629738460132 - Edvard Munch: Khi nỗi đau biến thành tác phẩm nghệ thuật
Một phân cảnh đặc sắc trong bộ phim Edvard Munch (1974)

Được thực hiện bởi đài truyền hình Na Uy và Thụy Điển, bộ phim mang đến cho người xem một góc nhìn mới mẻ về cuộc đời của danh họa khi tập trung vào tác động từ bệnh tật và nỗi ám ảnh tuổi thơ lên phong cách nghệ thuật của ông.

Với hơn sáu mươi năm hoạt động nghệ thuật, Edvard Munch đã tạo ra vô số kiệt tác hội họa, để lại cho nhân loại một kho tàng mỹ thuật đồ sộ với những họa phẩm vô giá. Đối với công chúng và giới chuyên môn, ông là một trong những danh họa kiệt xuất của nghệ thuật Châu âu nói chung và phong trào Biểu hiện nói riêng.

Ngọc Vân