Rembrandt là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của hội họa thế giới nói chung và Châu Âu nói riêng. Ông được biết đến với vai trò họa sĩ, nhà điêu khắc và thợ in nổi tiếng ở thời kỳ hoàng kim Hà Lan.

rembrandt hinh anh 1 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Chân dung tự họa của Rembrandt trong kiệt tác Self-Portrait with Beret and Turned-Up Collar (1659)

Bằng tài năng xuất chúng, Rembrandt không chỉ được người Hà Lan tôn vinh là nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử dân tộc mà còn được giới mộ điệu xếp vào hàng danh họa kiệt xuất, sánh ngang nhiều tên tuổi lớn như Leonardo da Vinci, Michelangelo, Paul Rubens, Vincent Van Gogh và Henri Matisse.

Mang phong cách nghệ thuật độc đáo cùng đề tài đa dạng, Rembrandt đã để lại cho hậu thế khối di sản nghệ thuật khổng lồ với vô số tranh sơn dầu, bản in khắc và bức phác thảo. Một số tuyệt tác của danh họa có thể kể đến The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632), The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633)Self-Portrait with Two Circles (1665 – 1669).

Nhờ nỗ lực bền bỉ trên hành trình sáng tác nghệ thuật, Rembrandt đã trở thành danh họa bậc thầy của nền mỹ thuật Hà Lan đồng thời đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện thực.

Vài nét về cuộc đời và hành trình nghệ thuật của Rembrandt

Rembrandt Harmenszoon van Rijn sinh năm 1606 tại Leiden, Hà Lan trong một gia đình sung túc, bố của ông tên Harmen Gerritszoon van Rijn, mẹ là Neeltgen Willemsdochter van Zuijtbrouck.

Sống trong thời cực thịnh của tôn giáo, gia đình van Rijn cũng không ngoại lệ khi mẹ theo Công giáo La Mã còn cha thuộc Giáo hội Cải cách Hà Lan. Bởi vậy, những dấu ấn tôn giáo đã dần in sâu vào tiềm thức của cậu bé Rembrandt để rồi trở thành chủ đề chính trong nhiều tác phẩm về sau của danh họa.

rembrandt hinh anh 2 e1630674701743 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Câu chuyện tôn giáo xuất hiện trong tác phẩm Belshazzar’s Feast (1635) của Rembrandt van Rijn

Dẫu chỉ là người lao động bình thường, cha mẹ Rembrandt luôn chú trọng đến việc học hành của con cái. Từ khi còn nhỏ, cậu bé đã được đăng ký học tại trường Latin của thị trấn. Đến năm mười bốn tuổi, chàng thiếu niên tiếp tục theo học Đại học Leiden nổi tiếng.

Tuy nhiên, Rembrandt dần cảm thấy cuộc sống ở đại học không phù hợp với bản thân nên đã rời đi để theo đuổi ước mơ trở thành họa sĩ.

Những năm tháng trau dồi hội họa của Rembrandt

Trong ba năm sau đó, Rembrandt theo học Jacob van Swanenburg – một họa sĩ kiêm nhà buôn nghệ thuật ở Leiden. Khoảng thời gian học việc tại đây đã mang đến cho chàng trai trẻ những kỹ năng cơ bản và kiến ​​thức cần thiết cho nghề.

rembrandt hinh anh 3 e1630675235773 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Swanenburg khắc họa cảnh địa ngục qua tác phẩm The Sibyl showing Aeneas the Underworld Charon’s boat (1620)

Nhờ kỹ năng điêu luyện thể hiện qua nét vẽ lửa cùng sự phản chiếu, Van Swanenburg được giới mộ điệu công nhận là bậc thầy trong việc tái hiện cảnh địa ngục và thế giới ngầm.

Một số tác phẩm nổi bật của ông có thể kể đến The Last Judgment and the Seven Deadly Sins (1600 – 1638), The Harrowing of Hell (1586 – 1638)The Sibyl showing Aeneas the Underworld Charon’s boat (1620).

rembrandt hinh anh 4 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Khả năng tái hiện chi tiết đáng kinh ngạc của danh họa trong The Harrowing of Hell (1586 – 1638)

Theo các nhà nghiên cứu nghệ thuật, phong cách hội họa độc đáo từ Van Swanenburg đã tạo tiền đề cho mối quan tâm của Rembrandt với ánh sáng, cách danh họa khai thác hiệu ứng tương phản để làm nổi bật dụng ý nghệ thuật trong tranh.

Năm 1624, Rembrandt rời Leiden để chuyển tới Amsterdam và tiếp tục học hỏi dưới sự dẫn dắt của họa sĩ Pieter Lastman.

rembrandt hinh anh 5 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Những hình ảnh ấn tượng được Pieter Lastman thể hiện trong tuyệt tác The Resurrection (1612)

Lastman vốn nổi tiếng là họa sĩ chuyên vẽ tranh lịch sử – một thể loại yêu cầu cao về kỹ thuật cũng như kiến thức. Nó không chỉ đòi hỏi khả năng sắp xếp bối cảnh mà còn cần đến sự hoàn hảo trong việc khắc họa chi tiết như phong cảnh, kiến ​​trúc và con người với nhiều tư thế, biểu cảm và trang phục khác biệt.

Bằng cách tái hiện những yếu tố lịch sử, tôn giáo và thần thoại, Lastman đã cho ra đời nhiều tác phẩm nổi tiếng, đơn cử Hagar’s Farewell (1612), The Resurrection (1612) The Angel Raphael Takes Leave of Old Tobit and his Son Tobias (1618).

rembrandt hinh anh 6 e1630676746842 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Vẻ đẹp tinh tế của bức họa The Angel Raphael Takes Leave of Old Tobit and his Son Tobias (1618)

Những năm tháng sau đó, dấu ấn của hai người thầy nhanh chóng xuất hiện trên các bức họa của cậu học trò Rembrandt, từ The Stoning of Saint Stephen (1625), The Baptism of the Eunuch (1626), Balaam and the Ass (1626), Christ on the Cross (1631) đến Daniel and King Cyrus in front of the Idol of Bel (1833).

Rembrandt và sự nghiệp nghệ thuật thành công rực rỡ

Khoảng thời gian cuối thập niên 1620 đánh dấu thời kỳ đỉnh cao trong hành trình nghệ thuật của danh họa, thể hiện qua kỹ thuật điêu luyện cùng khả năng khai thác ánh sáng hoàn hảo.

Tiêu biểu như The Artist in His Studio (1628), bức họa gây ấn tượng bởi hiệu ứng tương phản sáng tối cùng phối cảnh táo bạo, chi tiết độc đáo và tập trung khắc họa tâm lý nhân vật.

rembrandt hinh anh 7 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Danh họa sử dụng bố cục ấn tượng kết hợp hiệu ứng sáng tối để tạo nên tuyệt phẩm The Artist in His Studio (1628)

Không chỉ đam mê hội họa, Rembrandt còn đặc biệt yêu thích nghệ thuật in khắc và đã cho ra đời vô số tác phẩm. Trong đó, Self-Portrait in a Cap, Open-Mouthed (1630) được giới mộ điệu nhận định là tác phẩm ấn tượng nhất với khả năng khai thác chi tiết tài tình, biểu cảm chân thực.

rembrandt hinh anh 8 scaled e1630678008586 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Biểu cảm độc đáo của danh họa Rembrandt trong tranh khắc Self-Portrait in a Cap, Open-Mouthed (1630)

Dù tuổi đời còn trẻ nhưng Rembrandt sớm được biết đến bởi tài năng cùng phong cách đa dạng, ông thậm chí được chính khách Constantijn Huygens chú ý. Để rồi, nhờ sự giới thiệu của Huygens mà hoàng tử Hendrik cũng biết đến, ông tỏ ra hứng thú với các tác phẩm của danh họa và liên tục đặt tranh đến tận năm 1646.

Năm 1631, Rembrandt trở lại Leiden để mở xưởng vẽ cùng người bạn Jan Lievens đồng thời hoạt động dưới tư cách họa sĩ độc lập. Khoảng thời gian ở đây chứng kiến sự ra đời của vô số họa phẩm ấn tượng trong đề tài kinh thánh và thần thoại, tiêu biểu như Belshazzar’s Feast (1635), The Blinding of Samson (1636)Danaë (1636).

rembrandt hinh anh 9 scaled e1630678248211 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Là một trong những tác phẩm hoành tráng nhất của thiên tài hội họa Rembrandt, Danaë (1636) không chỉ mang kích thước không lồ mà còn khiến người xem ấn tượng bởi nội dung bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp

Lấy cảm hứng từ phong cách Baroque của Peter Paul Rubens, những tác phẩm này đặc trưng bởi hiệu ứng tương phản mạnh mẽ, nguồn sáng được phóng đại, cảm xúc mãnh liệt và nội dung gắn bó mật thiết với tôn giáo.

Cuối năm 1631, danh họa chuyển đến Amsterdam – trung tâm văn hóa và tài chính của Hà Lan thời bấy giờ. Thành phố đã trở thành cầu nối giữa Rembrandt và các khách hàng giàu có, mang lại nguồn thu nhập khổng lồ cho danh họa thông qua các khoản tiền hoa hồng, bán tranh và dạy học.

Ngay lập tức, Rembrandt trở nên nổi tiếng và nhanh chóng chinh phục thị trường tranh chân dung tại đây với những họa phẩm sống động, mang đường nét tinh tế. Tác phẩm nổi bật nhất trong thời kỳ này của danh họa là bức chân dung tập thể The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632).

rembrandt hinh anh 10 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Kiệt tác chân dung tập thể The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632)

Năm 1634 đánh dấu nhiều sự kiện quan trọng trong đời sống cũng như sự nghiệp của Rembrandt. Ông không chỉ kết hôn với nàng Saskia van Uylenburgh mà còn được nhận làm thành viên của hội họa sĩ địa phương và trở thành công dân chính thức của thành phố Amsterdam.

Năm 1639, hai vợ chồng Rembrandt chuyển đến dinh thự thuộc khu cao cấp “Breestraat”. Chính tại đây, danh họa đã sáng tác vô số họa phẩm về kinh Cựu Ước mà hình mẫu được lấy cảm hứng từ những người hàng xóm Do Thái của mình.

Một số tác phẩm nổi bật có thể kể đến The Resurrection of Christ (1639), Christ and the Woman Taken in Adultery (1644), Adoration of the Shepherds (1646), Abraham serving the angels (1646) và The Supper at Emmaus (1648).

Là họa phẩm sơn dầu trên gỗ nổi tiếng của Rembrandt, The Supper at Emmaus sở hữu những chi tiết ấn tượng với nguồn sáng độc đáo, bố cục sống động, chi tiết sắc sảo và cảm xúc thiêng liêng. 

rembrandt hinh anh 11 e1630679116448 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
The Supper at Emmaus (1648) tái hiện hình ảnh Chúa dựa trên nguyên mẫu là người Do Thái ở Amsterdam 

Trong thời kỳ này, Rembrandt bị ảnh hưởng sâu sắc bởi làn sóng mới mẻ đến từ nghệ thuật Ý, đặc biệt là dấu ấn hội họa độc đáo của Amerighi da Caravaggio với hiệu ứng ánh sáng mạnh mẽ, hình ảnh thực tế và cảm xúc mãnh liệt.

Tuy nhiên, Rembrandt không áp dụng thuần túy đặc điểm nghệ thuật của Caravaggio mà ông chỉ tiếp thu kỹ năng khai thác ánh sáng và phát triển thành phong cách độc nhất cho riêng mình.

Thay vì tái hiện ánh sáng và bóng tối như thường lệ, ông khai thác hiệu ứng sáng – tối qua đôi mắt của nhân vật trong tranh, tạo ấn tượng về những suy tư, trăn trở và cảm xúc ẩn giấu đằng sau khuôn mặt.

Bằng kỹ thuật độc đáo thể hiện qua khả năng khắc họa biểu cảm, Rembrandt đã tạo nên bước tiến mới trong sự nghiệp. Năm 1642 khép lại thời kỳ đỉnh cao của danh họa, đánh dấu bằng sự ra đời kiệt tác The Night Watch.

rembrandt hinh anh 12 e1630679361778 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Đại đội dân quân dưới sự chỉ huy của đại úy Frans Banninck Cocq xuất hiện trong bức tranh The Night Watch (1642)

Là một trong những bức tranh nổi tiếng nhất của thời kỳ Hoàng kim Hà Lan, The Night Watch gây ấn tượng bởi kích thước khổng lồ, hiệu ứng tương phản sáng – tối (tenebrism) cùng tính chuyển động trên nền ảnh tĩnh.

Hiện nay, The Night Watch thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Amsterdam nhưng được trưng bày tại bảo tàng quốc gia Hà Lan (Rijksmuseum). (Thông tin bên lề)

Chuỗi bi kịch cuối đời thiên tài hội họa

Từ năm 1635 đến 1642, cuộc đời Rembrandt gặp biến cố lớn với sự ra đi liên tiếp của những đứa con và người vợ thân yêu. Điều đó không chỉ để lại nỗi đau đớn sâu sắc cho danh họa mà còn tác động mạnh mẽ lên phong cách nghệ thuật của ông.

Sau thời kỳ này, nhiều tác phẩm của Rembrandt trở nên tăm tối và thiếu vẻ hoa mĩ vốn có, phần nào phản ánh bi kịch cá nhân, đơn cử Joseph’s Dream in the Stable in Bethlehem (1645), Tobit and Anna with the Kid (1645)Winter Landscape (1646).

rembrandt hinh anh 13 e1631022413277 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Bối cảnh tăm tối trong bức họa Joseph’s Dream in the Stable in Bethlehem (1645)

Bên cạnh mất mát về mặt tinh thần, Rembrandt còn gặp khó khăn trong vấn đề tài chính. Với lối sống hoang phí, ông đã bỏ ra một khối tài sản lớn để mua tranh nghệ thuật, đồ cổ, bảo vật và thậm chí là đấu giá tác phẩm của chính mình. Điều này khiến danh họa lâm vào cảnh phá sản khi tòa án ra lệnh phát mại toàn bộ tài sản của ông năm 1656.

Bốn năm sau, Rembrandt buộc phải rời căn nhà và xưởng in của mình để chuyển tới chỗ ở khiêm tốn hơn tại Rozengracht. Thêm vào đó, những bê bối đời tư liên quan đến hai người tình Geertje Dircx và Hendrickje Stoffels cũng làm công chúng dần mất đi thiện cảm với danh họa.

Khó khăn thêm chồng chất khi Hội họa sĩ Amsterdam ra lệnh cấm Rembrandt không được buôn bán các tác phẩm nghệ thuật đồng thời tước bỏ tư cách họa sĩ của ông.

Để giúp danh họa hợp pháp hóa việc bán tranh, con trai Titus và Hendrickje đã cùng nhau thành lập công ty giả, lấy tư cách là những nhà buôn nghệ thuật mà ở đó Rembrandt chỉ là nhân viên vẽ thuê.

Trong khoảng thời gian này, danh họa nhận được hợp đồng lớn khi chính quyền thành phố yêu cầu ông trang trí cho tòa thị chính mới được xây dựng. Để phục vụ cho nhu cầu của giới quan chức, Rembrandt đã cho ra đời kiệt tác The Conspiracy of Claudius Civilis (1661 – 1662).

rembrandt hinh anh 14 e1631022596585 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Câu chuyện lịch sử được tái hiện trong tác phẩm The Conspiracy of Claudius Civilis (1661 – 1662)

Tái hiện đề tài lịch sử quen thuộc qua cuộc nổi dậy Batavian do thủ lĩnh Claudius Civilis lãnh đạo, bức tranh trở thành một trong những họa phẩm nổi tiếng nhất xuyên suốt sự nghiệp của danh họa, thậm chí được định giá lên tới 123 triệu đô.

Tuy nhiên, không rõ vì lý do gì mà tác phẩm bị chính quyền thành phố từ chối và hoàn trả cho Rembrandt ngay khi vừa được gửi đến.

Một ngày cuối thu năm 1669, danh họa ra đi trong sự cô độc và được an táng tại ngôi mộ vô danh ở Westerkerk, Amsterdam.

Với hơn ba trăm tác phẩm hoàn chỉnh, gần bốn trăm bản in khắc và hai nghìn bức phác thảo, Rembrandt đã để lại khối di sản nghệ thuật đồ sộ cho hậu thế cùng những giá trị trường tồn.

Phong cách nghệ thuật của Rembrandt van Rijn

Rembrandt được biết đến là thiên tài hội họa của thời hoàng kim Hà Lan qua những họa phẩm tinh tế, in đậm dấu ấn cá nhân. Trong sự nghiệp sáng tác của mình, danh họa tập trung vào ba thể loại chính là chân dung, phong cảnh và minh họa, trong đó tranh minh họa thường mang đề tài tôn giáo hoặc lịch sử.

Một số họa phẩm nổi tiếng của Rembrandt có thể kể đến The Abduction of Europa (1632), The Storm on the Sea of Galilee (1633), The Abduction of Ganymede (1635), Landscape with a Stone Bridge (1638), Bathsheba at Her Bath (1654) và Self-Portrait with Beret and Turned-Up Collar (1659).

rembrandt hinh anh 15 e1631022725873 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Landscape with a Stone Bridge (1638) là một trong những bức tranh phong cảnh ấn tượng nhất của Rembrandt

Đặc điểm nổi bật trong các tác phẩm của danh họa là đường viền mờ, điểm nhấn sắc nét, tông màu trầm độc đáo, hiệu ứng tương phản sáng – tối mạnh mẽ và tập trung khai thác biểu cảm gương mặt cũng như ánh mắt.

Nhờ khả năng tái hiện cảm xúc cùng chi tiết một cách tài tình, Rembrandt không chỉ được giới phê bình công nhận là bậc thầy của tranh Kinh Thánh mà còn trở thành người đặt nền móng cho sự phát triển của phong trào Hiện thực (Realism).

“Có lẽ một ngày nào đó chúng ta sẽ nhận ra rằng Rembrandt là một họa sĩ vĩ đại hơn cả Raphael.” – lời nhận xét của danh họa Pháp Eugène Delacroix

Để tạo tính đa dạng cho tác phẩm, ngôn ngữ hội họa của Rembrandt luôn được cách tân trên từng chặng đường trong hành trình nghệ thuật. Danh họa liên tục học hỏi để phát triển bản thân và xây dựng phong cách cá nhân mang “chiều sâu vô hạn” về nội dung cùng “sự sắc bén” về màu sắc.

Giai đoạn 1625 đến 1630, tranh của Rembrandt thường có kích thước nhỏ nhưng giàu chi tiết và đặc biệt gây ấn tượng bởi kỹ thuật phối màu điêu luyện kết hợp đường nét tỉ mỉ. 

Thời kỳ sau đó, danh họa không chỉ tái hiện chiều sâu cảm xúc mà còn bộc lộ tính nhân bản sâu sắc, thể hiện qua việc sử dụng bảng màu tối và kết cấu thô ráp lên các tác phẩm nghệ thuật.

Từ năm 1650, phong cách của Rembrandt có sự thay đổi rõ rệt khi ông chuyển sang khắc họa bằng đường nét tự do, phóng khoáng. Thời gian này chứng kiến sự ra đời của nhiều bức tranh khổ lớn với màu sắc đa dạng, chi tiết sắc sảo.

Nhờ ngôn ngữ hội họa độc đáo, Rembrandt đã sáng tác vô số tác phẩm tinh tế, mang vẻ đẹp hoàn mỹ đồng thời kiến tạo giá trị nghệ thuật vĩ đại.

Bức chân dung tập thể The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632)

Với phong cách Baroque độc đáo, The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632) không chỉ gây tiếng vang trong công chúng mà còn được giới chuyên môn công nhận là tuyệt tác nghệ thuật.

Mang đến một góc nhìn mới mẻ về thế giới y khoa, bức tranh tái hiện buổi học giải phẫu thường niên của Hiệp hội phẫu thuật Amsterdam mà ở đó có sự xuất hiện của giảng viên kiêm bác sĩ nổi tiếng Nicolaes Tulp và các thành viên khác trong hội đồng.

rembrandt hinh anh 10 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Kiệt tác The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632) của danh họa Rembrandt

Tương tự nhiều tác phẩm của danh họa, The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632) đặc trưng bởi chi tiết tinh tế, hiệu ứng tương phản mạnh mẽ cùng bố cục đơn giản, sắp xếp theo hình tam giác.

Nhằm hướng sự chú ý vào tuyến nhân vật, Rembrandt chọn mô phỏng hình ảnh giải phẫu trên bộ phận nhỏ là cánh tay. Thêm vào đó, danh họa không chỉ sử dụng điểm nhìn khác biệt cho từng đối tượng mà còn tái hiện khuôn mặt cùng ánh mắt một cách chi tiết để tạo vẻ sống động cho bức họa.

Lược bỏ quy tắc lỗi thời của tranh giải phẫu, Rembrandt tập trung khai thác nét đa dạng trong biểu cảm như ngạc nhiên, khiếp sợ, chăm chú, căng thẳng và suy tư.

Bằng những thủ pháp nghệ thuật độc đáo như phương thức chiếu sáng một chiều và umbra mortis, kỹ thuật dùng bóng tối để diễn tả cái chết, danh họa không chỉ gợi sự cân bằng về mặt thị giác mà còn thành công trong việc làm nổi bật hiệu ứng tương phản giữa người sống và thi thể.

Điểm đáng chú ý là Rembrandt đã khéo léo lồng ghép tên tuổi các nhân vật vào tờ giấy mà người đàn ông đang cầm, danh họa sử dụng chi tiết này như cách xác minh danh tính cho những người xuất hiện trên họa phẩm.

“Rembrandt đã đi trước thời đại của mình.” – nhà phê bình Peter Schjeldahl

Ở thế kỷ mười bảy, những tác phẩm với chủ đề giải phẫu thường được tái hiện một cách khô khan và cứng nhắc bởi khuôn mẫu định sẵn. Tuy nhiên, Rembrandt đã thổi làn gió mới vào hội họa Hà Lan khi khai thác yếu tố tâm lý song song đề tài giải phẫu thuần túy, kết hợp chân dung tĩnh và hình ảnh động.

Theo nhiều nhà nghiên cứu nghệ thuật, The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp (1632) không chỉ đánh dấu bước tiến mạnh mẽ của hội họa Hà Lan mà còn trở thành điểm nhấn quan trọng trong nghệ thuật và y học thời bấy giờ.

Hiện nay, tác phẩm được trưng bày tại bảo tàng Mauritshuis ở Den Haag cùng vô số kiệt tác như Girl with a Pearl Earring (1665) của Johannes Vermeer hay Laughing Boy (1625) của Frans Hals.

The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633) và câu chuyện Kinh thánh

Được sáng tác ở thời kỳ đỉnh cao về nghệ thuật, The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633) đã trở thành kiệt tác của hội họa Hà Lan nói chung và Rembrandt nói riêng.

Dựa trên câu chuyện nằm trong chương thứ tư cuốn Phúc Âm Máccô thuộc kinh Tân Ước, danh họa tái hiện cảnh Chúa Jesus cùng môn đồ chống lại cơn bão trên biển Galilee.

rembrandt hinh anh 16 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Dấu ấn tôn giáo xuất hiện trong kiệt tác The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633)

Để tạo vẻ sống động cho họa phẩm, Rembrandt sử dụng nét vẽ phóng khoáng, lướt nhẹ trên nền vải kết hợp tầm mắt thấp và điểm nhìn hướng lên. Tất cả đã mang đến hiệu quả tuyệt vời trong việc mô tả sức mạnh của tự nhiên.

Bằng khả năng tái tạo chi tiết đáng kinh ngạc, danh họa khiến người xem choáng ngợp bởi những hình ảnh chân thực với mây đen vần vũ, sóng đánh dữ dội, chiếc thuyền nghiêng ngả và con người nhỏ bé.

Nếu phóng to tác phẩm, người xem dễ nhìn thấy sự sợ hãi, nét tuyệt vọng, tính cương nghị và cả lòng can đảm của các nhân vật trong tranh. Trái với môn đồ, Chúa Jesus – tâm điểm của bức họa lại mang vẻ bình tĩnh lạ thường.

“Ngài thức dậy, quở trách gió và nói với biển rằng: ‘Yên nào! Hãy trở nên yên lặng!’ Sau đó, gió ngừng thổi và không gian hoàn toàn tĩnh lặng. Ngài nói với họ: ‘Tại sao các ngươi lại sợ hãi? Các người vẫn không có đức tin sao?’ Họ vô cùng kính sợ và bảo nhau rằng:  ‘Đây là ai mà ngay cả gió và biển cũng phải tuân lời?'” – một trích đoạn thuộc Kinh Tân Ước

Là bậc thầy của ánh sáng, Rembrandt đã sử dụng cột buồm để phân chia bố cục bức họa thành hai mảng sáng tối rõ rệt kết hợp kỹ thuật Chiaroscuro, tận dụng hiệu ứng tương phản để làm nổi bật hình ảnh ba chiều.

Trong khi miền không gian bên trái được chiếu sáng một cách mạnh mẽ thì phần còn ​lại của tác phẩm bị bao phủ hoàn toàn bởi bóng tối. Ở đây, chùm sáng là biểu tượng cho sự thức tỉnh, niềm hy vọng và sức mạnh của chúa Jesus.

“Một bức tranh chỉ hoàn chỉnh khi nó mang dấu ấn của một vị thần.” –  Rembrandt

Dấu ấn tôn giáo không chỉ bộc lộ qua những hình ảnh trên mà còn được danh họa khéo léo lồng vào chi tiết cột buồm với hình bóng cây Thánh giá, biểu tượng của Kinh Thánh.

Một điểm độc đáo trong bức họa chính là sự xuất hiện của Rembrandt như một thành viên trên con thuyền. Thay vì ký tên theo lẽ thông thường, danh họa đặt trực tiếp hình ảnh của bản thân vào tác phẩm.

Nhờ vẻ đẹp hoàn mĩ cùng nội dung tinh tế, The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633) trở thành nguồn cảm hứng dồi dào cho nghệ thuật đương đại đồng thời ảnh hưởng sâu rộng lên văn hóa đại chúng. 

Bức tranh xuất hiện trên nhiều ấn phẩm như cuốn sách Against the Gods: The Remarkable Story of Risk (1996) của Peter L. Bernstein, tiểu thuyết The Lost (2014) của Sarah Beth Durst và phim truyền hình The Blacklist (2013) của Mỹ.

Vốn trưng bày tại bảo tàng Isabella Stewart Gardner ở Boston nhưng The Storm on the Sea of ​​Galilee (1633) đã bị đánh cắp trong một vụ trộm vào năm 1990. Sau hơn ba mươi năm nỗ lực tìm kiếm, tung tích của tác phẩm hiện vẫn còn là một ẩn số.

Dấu ấn cá nhân trong bức chân dung tự họa Self-Portrait (1658)

Trên hành trình theo đuổi nghệ thuật, Rembrandt đã cho ra đời hơn bốn mươi bức chân dung tự họa mà ấn tượng nhất phải kể đến Self-Portrait (1658).

rembrandt hinh anh 17 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Rembrandt khắc họa hình ảnh bản thân qua tuyệt tác Self-Portrait (1658)

Mang vẻ uy quyền của bậc vua chúa, danh họa xuất hiện trong trang phục vàng kim với chiếc mũ rộng vành, khăn quàng cổ lấp lánh, áo choàng lông mềm mại, thắt lưng lụa đỏ và cây trượng bằng bạc.

Bằng tư thế uy nghiêm cùng hướng nhìn trực diện mạnh mẽ, Rembrandt không chỉ tái hiện bản thân như kẻ thống trị ở vương quốc nghệ thuật mà còn bộc lộ sự tự tin của người nghệ sĩ bậc thầy trong thời hoàng kim Hà Lan.

Tác phẩm là minh chứng cho khả năng kiểm soát bố cục và kỹ thuật tài tình của danh họa, thể hiện qua nét cọ rộng cùng các lớp sơn xếp chồng, kỹ thuật Chiaroscuro quen thuộc, bảng màu trầm và hiệu ứng tương phản mạnh mẽ.

Sự phối hợp tuyệt vời này đã tạo kết cấu phong phú trên bề mặt tranh đồng thời mang đến sắc thái chân thực cho bức chân dung tự họa. 

Tuy nhiên, điểm đặc sắc nhất trong tác phẩm lại đến từ hình ảnh gương mặt và bàn tay của người nghệ sĩ. Đôi bàn tay thô ráp không chỉ góp phần tạo nên vô số tuyệt tác hội họa mà còn trở thành bằng chứng cho những nỗ lực bền bỉ của Rembrandt trong hành trình chinh phục nghệ thuật.

Khi người xem phóng to tác phẩm, gương mặt danh họa bỗng hiện lên với vẻ sống động hơn bao giờ hết. Từng chi tiết như nếp nhăn hay vết sẹo, làn da cùng đôi mắt đều được Rembrandt tái hiện một cách hoàn hảo và tinh tế.

“Cuộc sống khắc lên khuôn mặt của con người khi ta lớn lên, thể hiện tính bạo lực, sự thái quá hoặc lòng tốt của chúng ta.” – Rembrandt van Rijn

Vốn là cửa sổ tâm hồn, đôi mắt trong tranh chứa đựng cả cuộc đời với biết bao thăng trầm, nỗi đau và mất mát. Trong miền không gian sống động ấy, những trải nghiệm bi thương được giấu kín bấy lâu dần hé lộ, mở ra một góc nhìn mới về người đàn ông nơi bức họa.

Hiện nay, Self-Portrait (1658) được trưng bày tại bảo tàng và trung tâm nghiên cứu Frick Collection ở New York, nơi lưu trữ vô số tác phẩm nghệ thuật cổ điển Châu âu về hội họa cũng như điêu khắc.

Những di sản nghệ thuật của danh họa Rembrandt

Xuyên suốt hành trình sáng tác nghệ thuật, Rembrandt không chỉ trở thành danh họa kiệt xuất của thời hoàng kim Hà Lan mà còn là người đặt nền tảng cho sự phát triển rực rỡ của trường phái Hiện thực những năm sau đó.

Với phong cách tinh tế, danh họa đã cho ra đời vô số tuyệt tác hội họa mang giá trị trường tồn, đơn cử Philosopher in Meditation (1632), Head of Christ (1648), Self-Portrait with Beret and Turned-Up Collar (1659), Titus as a Monk (1660), Syndics of the Drapers’ Guild (1662)The Return of the Prodigal Son (1663 – 1669).

rembrandt hinh anh 18 e1631023512905 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Phối cảnh độc đáo với cầu thang xoắn ốc được Rembrandt khắc họa qua Philosopher in Meditation (1632)

Bộ sưu tập tranh của Rembrandt hiện được trưng bày chủ yếu tại bảo tàng quốc gia và bảo tàng Mauritshuis ở Hà Lan. Cùng với đó, một số tác phẩm của ông còn được lưu giữ bởi các phòng trưng bày nước ngoài như bảo tàng Gemäldegalerie tại Berlin, phòng trưng bày quốc gia ở London và bảo tàng Hermitage tại St. Petersburg.

Năm 1911, ngôi nhà cũ của danh họa ở Amsterdam cũng được chuyển thành bảo tàng nhà Rembrandt (Rembrandt House Museum). Sở hữu số lượng lớn tranh in khắc, nơi đây là địa điểm du lịch độc đáo của thành phố và thu hút hàng trăm nghìn lượt khách từ khắp nơi trên thế giới.

rembrandt hinh anh 19 e1631023755377 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Một phần của bộ sưu tập được trưng bày tại bảo tàng nhà Rembrandt

Nhằm vinh danh cố họa sĩ, Ủy ban Điện ảnh Hà Lan đã thành lập Giải thưởng Rembrandt (The Rembrandt Awards) từ năm 1993. Được tổ chức vào tháng ba hàng năm, giải thưởng này bao gồm mười bảy hạng mục Điện ảnh với mục đích ghi nhận đóng góp của các tài năng xuất sắc trong ngành.  

Thêm vào đó, chính quyền Hà Lan đã hai lần phát hành bộ tem nhằm kỉ niệm sinh nhật danh họa vào năm 1956 và 2006.

rembrandt hinh anh 20 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Bộ tem kỷ niệm sinh nhật lần thứ 400 của danh họa, phát hành bởi TPG POST Hà Lan vào năm 2006

Không chỉ vậy, các tác phẩm nghệ thuật của Rembrandt còn thu hút lượng lớn nhà sưu tầm, chúng liên tục phá kỉ lục để trở thành những họa phẩm có giá trị cao nhất mọi thời đại, đơn cử Portrait of a Man with Arms Akimbo (1658) trị giá 33,2 triệu USD và Pendant portraits of Maerten Soolmans and Oopjen Coppit (1634) lên tới 180 triệu USD

Năm 2004, Rembrandt xếp thứ chín trong danh sách những người Hà Lan vĩ đại nhất lịch sử (De Grootste Nederlander) do đài KRO tổ chức đồng thời là nghệ sĩ có vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng.

Thậm chí, cuộc đời và tài năng của Rembrandt còn tạo nguồn cảm hứng cho sự ra đời của những vở kịch, bộ phim và tiểu thuyết. Nổi bật nhất phải kể đến phim tiểu sử Rembrandt (1936) của đạo diễn Alexander Korda.

rembrandt hinh anh 21 e1631024569237 - Rembrandt: Danh họa bậc thầy của thời hoàng kim Hà Lan
Poster chính thức cho phim tiểu sử Rembrandt (1936) của đạo diễn Alexander Korda

Tái hiện một cách xuất sắc cuộc sống và dấu ấn nghệ thuật của danh họa, bộ phim đã đoạt giải phim nước ngoài hay nhất theo công bố từ Hiệp hội phê bình quốc gia Mỹ (NBR) vào năm 1936.

Với hơn bốn mươi năm hoạt động nghệ thuật, Rembrandt trở thành một biểu tượng vĩ đại của nền mỹ thuật thời hoàng kim Hà Lan. Dẫu danh họa đã ra đi, những giá trị hội họa cùng dấu ấn độc đáo trên các tác phẩm của ông sẽ tồn tại mãi mãi.

Ngọc Vân